bỏ phiếu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Dùng phiếu để tỏ rõ sự lựa chọn hoặc thái độ của mình trong một cuộc bầu cử hoặc biểu quyết chính thức. Đây là hành động thể hiện quyền dân chủ, thường được thực hiện một cách kín đáo.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Công dân đủ 18 tuổi trở lên có quyền đi bỏ phiếu.
- Cuộc họp sẽ tiến hành biểu quyết bằng cách bỏ phiếu kín.
- Ông ấy đã bỏ phiếu cho ứng viên mà ông tin tưởng nhất.
Các cách sử dụng nâng cao
"bỏ phiếu tín nhiệm": hành động bỏ phiếu để thể hiện sự ủng hộ hoặc không ủng hộ đối với một cá nhân hay tổ chức lãnh đạo.
- Quốc hội tiến hành bỏ phiếu tín nhiệm đối với các chức danh do Quốc hội bầu.
"bỏ phiếu trắng": hành động bỏ một lá phiếu không ghi lựa chọn nào, thường để thể hiện thái độ không đồng tình với tất cả các phương án.
- Một số cử tri chọn cách bỏ phiếu trắng để phản đối.
Biến thể và từ liên quan
- Bầu cử (danh từ): quá trình lựa chọn người đại diện thông qua việc bỏ phiếu.
- Biểu quyết (động từ): biểu thị ý kiến tán thành hay phản đối bằng cách giơ tay hoặc bỏ phiếu.
- Cử tri (danh từ): người có quyền đi bỏ phiếu.
- Lá phiếu (danh từ): tờ giấy dùng để ghi sự lựa chọn khi bỏ phiếu.
Từ đồng nghĩa
- Bầu: lựa chọn bằng cách bỏ phiếu (thường dùng trong bầu cử).
- Bỏ thăm: (cách nói khác, ít dùng hơn) chỉ hành động bỏ phiếu.
Các cụm từ liên quan
Đi bỏ phiếu: hành động đến địa điểm bỏ phiếu để thực hiện quyền công dân.
- Sáng chủ nhật, cụ già vẫn nhiệt tình đi bỏ phiếu.
Bỏ phiếu kín: hình thức bỏ phiếu mà sự lựa chọn của cử tri được giữ bí mật.
- Nguyên tắc bỏ phiếu kín đảm bảo sự tự nguyện và độc lập của cử tri.
Thành ngữ liên quan
(Từ này ít khi xuất hiện trong thành ngữ cố định. Hành động "bỏ phiếu" thường được nhắc đến trong các cụm từ hành chính, chính trị.)
- đg. Dùng phiếu tỏ sự lựa chọn hay thái độ của mình trong cuộc bầu cử hoặc biểu quyết. Bỏ phiếu cho người xứng đáng.